Thuế quan được “tinh chỉnh” và ổn định: bên thắng và bên thua trên toàn cầu
Cuộc chiến thương mại khởi phát nhiều năm trước giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc đã tiến hóa thành một chính sách thương mại mang tính lâu dài và có phạm vi rộng hơn. Các mức thuế quan do Hoa Kỳ áp đặt đã được “tinh chỉnh” và trở nên ổn định hơn, đồng thời nay còn mở rộng sang nhiều quốc gia khác. Trong năm 2025, chính quyền Hoa Kỳ duy trì và nâng nhiều sắc thuế: thuế suất áp dụng đồng loạt từ 10% đến 20% đối với hàng nhập khẩu từ hàng chục quốc gia, bao gồm cả các đồng minh truyền thống (15% đối với hàng hóa từ Liên minh châu Âu, Nhật Bản và Hàn Quốc; 20% đối với sản phẩm từ Việt Nam, Đài Loan hay Bangladesh). Các ngành chiến lược cũng bị nhắm mục tiêu một cách cụ thể: chẳng hạn, mức thuế 100% đã được công bố đối với chip và chất bán dẫn nhập khẩu (trừ những sản phẩm được sản xuất ngay trong lãnh thổ Hoa Kỳ). Những biện pháp này phản ánh giai đoạn hai của cuộc chiến thương mại —một “Trade War 2.0”— trong đó Washington tìm cách bịt các kẽ hở và ngăn doanh nghiệp của mình né thuế bằng cách trung chuyển hàng hóa qua nước thứ ba.
Khi thuế quan cao đã trở thành một thực tế lâu dài, chân dung của bên thắng và bên thua bắt đầu định hình. Mexico nổi lên như một trong những bên thắng tương đối, hưởng lợi từ hiện tượng chuyển hướng thương mại và việc dịch chuyển hoạt động sản xuất về Bắc Mỹ. Xuất khẩu của Mexico sang Hoa Kỳ tăng nhanh, tăng hơn 20% mỗi năm trong giai đoạn từ 2020 đến giữa năm 2024. Trên thực tế, Mexico đã vượt Trung Quốc để trở thành đối tác thương mại lớn nhất của Hoa Kỳ vào năm 2023, nhờ làn sóng nearshoring (dịch chuyển sản xuất về gần thị trường tiêu thụ) và mạng lưới hiệp định thương mại rộng khắp. Ngược lại, Trung Quốc chứng kiến tỷ trọng của mình trong tổng kim ngạch nhập khẩu của Hoa Kỳ bị thu hẹp, giảm từ 17,7% xuống 13,5% trong giai đoạn 2020–2024. Các quốc gia châu Á như Việt Nam, Ấn Độ, Malaysia và Thái Lan cũng giành được một phần sản lượng dịch chuyển khỏi Trung Quốc —ít nhất là cho tới khi các mức thuế “đối ứng” gần đây của Washington bắt đầu đe dọa khả năng sinh lời của chiến lược China Plus One.
Dù vậy, ngay cả những bên thắng cũng phải gánh chi phí và rủi ro riêng. Doanh nghiệp Hoa Kỳ và người tiêu dùng trong nước đang đối mặt với giá cả cao hơn và sự bất định trong chuỗi cung ứng. Thuế quan ổn định đã khiến cả nguyên vật liệu đầu vào lẫn thành phẩm trở nên đắt đỏ hơn; chính Quỹ Tiền tệ Quốc tế đã nâng dự báo lạm phát năm 2025 của Hoa Kỳ thêm trọn một điểm phần trăm (lên ~3%) vì các sắc thuế này. Những ngành sản xuất được bảo hộ của Hoa Kỳ —như thép, nhôm và chất bán dẫn— có thêm dư địa trước cạnh tranh nước ngoài, nhưng nhiều ngành khác lại hứng chịu đòn trả đũa và chi phí gia tăng. Chẳng hạn, xuất khẩu nông sản của Hoa Kỳ sang Trung Quốc lại một lần nữa lãnh đòn: sau các mức thuế mới năm 2025, doanh số bán đậu tương của Hoa Kỳ sang Trung Quốc giảm 67% chỉ trong một tuần của tháng 4, và giới chuyên gia cảnh báo rằng nhiều nông dân “sẽ gặp rất nhiều khó khăn” trước sự trả đũa của Trung Quốc. Xét trên nhiều phương diện, cuộc chiến thương mại gần đây khẳng định rằng “ai cũng mất” một thứ gì đó: các chuỗi toàn cầu kém hiệu quả hơn, giá cả tăng lên và sự bất định đè nặng lên đầu tư.
Nearshoring tại Mexico: cơ hội lịch sử, tiến độ chậm trễ
Tại Mexico, việc tái cấu trúc các chuỗi sản xuất toàn cầu đã mở ra một cơ hội nearshoring mang tính lịch sử. Vị trí địa lý gần kề, chi phí lao động cạnh tranh và khuôn khổ T-MEC (USMCA) khiến quốc gia này trở nên cực kỳ hấp dẫn để tiếp nhận các hoạt động sản xuất trước đây đặt tại châu Á. Chính phủ Mexico công bố mức kỷ lục 36 tỷ USD Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trong năm 2023, cao hơn 27% so với năm trước đó. Hơn 400 dự án đầu tư (170 tỷ USD từ năm 2023 đến tháng 8 năm 2024) gắn với nearshoring đã được công bố, trong đó có kế hoạch của các ông lớn ngành ô tô như Tesla, BMW, Ford và GM, cũng như các hãng xe châu Á như BYD (Trung Quốc) và Kia. Làn sóng ban đầu này đưa Mexico trở thành nước hưởng lợi chính từ xu hướng nói trên và làm dấy lên kỳ vọng rằng quốc gia này sẽ chuyển mình từ một trung tâm maquiladora thành một trung tâm đổi mới sáng tạo trong sản xuất.
Tuy nhiên, cơn sốt nearshoring đã hụt hơi một cách đột ngột vào cuối năm 2023 và đầu năm 2024, khiến nhiều dự án rơi vào cảnh treo lơ lửng. Dù tổng vốn FDI ở mức cao, tỷ trọng đầu tư mới lại sụt giảm mạnh: chỉ có 4,817 tỷ USD vốn “mới” chảy vào trong năm 2023 (chỉ chiếm 13% tổng FDI, so với 50% của năm 2022). Điều này cho thấy làn sóng bùng nổ đã không chuyển hóa thành số nhà máy mới nhiều như kỳ vọng. Trên thực tế, vào tháng 7 năm 2024, Tesla đã hoãn vô thời hạn việc xây dựng siêu nhà máy tại Nuevo León, làm nguội lạnh một trong những dự án nearshoring biểu tượng. Hệ quả là các khoản đầu tư dự kiến vào những ngành then chốt như thép và nhôm —đầu vào cho linh kiện ô tô— bị đặt dấu hỏi, và nhiều nhà cung ứng đã phanh gấp kế hoạch mở rộng.
Nguyên nhân chính của sự chậm trễ này là căng thẳng thương mại với Hoa Kỳ bùng phát trở lại vào đầu năm 2025. Sự xuất hiện của một chính quyền Hoa Kỳ mới với thái độ thù địch đã làm lung lay niềm tin: Donald Trump, khi trở lại ghế tổng thống, đe dọa áp thuế đồng loạt 25% lên toàn bộ hàng nhập khẩu từ Mexico (với lý do ngăn chặn ma túy và di cư) và thậm chí ban đầu đã áp mức 25% đó lên hàng xuất khẩu từ Mexico và Canada. Mặc dù sau đó ông tạm thời miễn trừ cho xe cộ và hàng hóa thuộc phạm vi T-MEC và lùi thời điểm các mức thuế này có hiệu lực đầy đủ thêm một tháng, thiệt hại đối với môi trường đầu tư đã xảy ra. Sự bất định tăng vọt, khi Mexico thấy quyền tiếp cận ưu đãi vào thị trường Hoa Kỳ bị đe dọa. “Những công ty vốn đang thận trọng chờ xem tình hình ra sao đã tạm dừng các dự án của họ”, các nhà phân tích bất động sản công nghiệp giải thích. Quả thực, việc làm trong ngành sản xuất của Mexico đã sụt giảm —hơn 100.000 việc làm bị mất trong đầu năm 2025— phản ánh sự chững lại của hoạt động kinh tế.
Trong bối cảnh đó, Mexico phản ứng bằng các biện pháp phòng vệ nhằm củng cố nearshoring. Từ tháng 4 năm 2024, chính quyền López Obrador (và sau đó là chính quyền của Tổng thống Claudia Sheinbaum) đã áp thuế tạm thời từ 5% đến 50% đối với 544 sản phẩm nhập khẩu từ các quốc gia không có hiệp định thương mại (chủ yếu là Trung Quốc, Ấn Độ và Việt Nam). Sắc lệnh này bao trùm từ thép, nhôm, hóa chất và nhựa cho đến dệt may, giày dép, đồ nội thất và nhạc cụ, với mục tiêu bảo vệ các nhà sản xuất nội địa dễ tổn thương. Về mặt chính thức, các mức thuế này được cho là nhằm tiếp “oxy” cho những ngành trong nước đang chịu tổn thất vì hàng nhập khẩu giá rẻ và tạo môi trường công bằng cho các doanh nghiệp có thể đầu tư vào Mexico thông qua nearshoring. Tuy nhiên, nhiều nhà quan sát chỉ ra bối cảnh địa chính trị phía sau: Hoa Kỳ đang gây sức ép buộc Mexico chặn đà tiến của hàng hóa Trung Quốc vào Bắc Mỹ. Các chuyên gia lưu ý rằng việc Mexico ngả theo Washington —“cứng rắn” với Trung Quốc— phần lớn là để đáp lại mối lo ngại của Hoa Kỳ rằng Trung Quốc đang dùng Mexico làm cửa sau để vào thị trường Mỹ. Bỏ qua những sắc thái đó, chiến lược của Mexico đánh dấu một bước ngoặt bảo hộ khác thường, phản ánh ưu tiên củng cố nearshoring ngay cả khi phải trả giá bằng căng thẳng thương mại với châu Á.
Giữa những “cơn bão” thuế quan, vẫn có những dấu hiệu ổn định vừa phải trong năm 2025. Sau cú sốc ban đầu từ các lời đe dọa của Trump, một thỏa thuận đình chiến thương mại tạm thời kéo dài 90 ngày đã đạt được giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc, giúp hạ một số mức thuế cao và “làm dịu sóng gió” kể từ tháng 4. Điều đó mang lại chút nhẹ nhõm cho nhà đầu tư: những công ty từng gác lại kế hoạch tại Mexico đã nối lại đàm phán và thiết kế dự án từ quý II năm 2025 trở đi. Các nhà điều hành tại địa phương cho biết nhu cầu thuê nhà xưởng công nghiệp phục hồi từ tháng 4 cùng nhiều kế hoạch đầu tư đáng kể vào các khu công nghiệp biên giới. Các dự án mở rộng nhà máy ô tô cũng được hồi sinh (chẳng hạn BMW tại San Luis Potosí để sản xuất pin điện, và Volvo xây dựng nhà máy xe tải tại Nuevo León). Ngành logistics cũng cho thấy đà đi lên, với nhu cầu lớn hơn về kho bãi và trung tâm phân phối phục vụ cho việc dịch chuyển sản xuất.
Dù vậy, tương lai của nearshoring tại Mexico vẫn phụ thuộc vào mức độ chắc chắn của môi trường thương mại. Các tiếng nói trong ngành cảnh báo rằng để kích hoạt “làn sóng thứ hai” của đầu tư, cần gia hạn thỏa thuận đình chiến thuế quan hoặc đạt được những cam kết vững chắc hơn. Kỳ rà soát T-MEC năm 2026 cũng sẽ mang tính then chốt, bởi Mexico sẽ tìm kiếm những bảo đảm rằng thuế quan đơn phương không tái diễn. Song song đó, Mexico phải xử lý các điểm nghẽn trong nước —hạ tầng, năng lượng, nước, an ninh và nhà nước pháp quyền— hiện đang hạn chế sức hấp dẫn của quốc gia này bất chấp nearshoring. Những dự báo mới nhất phản ánh sự thận trọng: các định chế như IMF và OECD đã hạ kỳ vọng tăng trưởng năm 2025 của Mexico xuống chỉ còn ~1% hoặc thấp hơn, viện dẫn sự bất định thương mại và những “hiệu ứng nhân bội” tiêu cực của nó. Như một phân tích đã nhận định, “nearshoring đang thoái trào”, và quốc gia này chỉ có thể tận dụng trọn vẹn xu hướng ấy nếu bảo đảm được các điều kiện ổn định trong trung hạn. Tóm lại, Mexico nhìn thấy những lợi ích lớn trong dài hạn, nhưng con đường đi tới đó đã trở nên gập ghềnh hơn dự kiến.
Trung Quốc: giữa sức bền của châu Á và thị phần đánh mất
Bảy năm sau khi cuộc chiến thương mại bắt đầu, Trung Quốc vẫn là nhân vật chính, dù không còn là nhân vật duy nhất. Một mặt, rõ ràng Trung Quốc đã đánh mất chỗ đứng tại thị trường Hoa Kỳ vì các mức thuế trừng phạt. Xuất khẩu của Trung Quốc sang Hoa Kỳ thu hẹp, thể hiện qua việc tỷ trọng trong nhập khẩu của Hoa Kỳ giảm từ ~18% xuống ~13%. Tương tự, vòng thuế mới năm 2025 —bao gồm mức thuế khổng lồ 145% đối với gần như toàn bộ hàng hóa Trung Quốc do Trump áp đặt— đã gây ra sự đình trệ đột ngột trong các lô hàng sang Hoa Kỳ: lượng đặt chỗ vận tải biển từ Trung Quốc sang Hoa Kỳ giảm từ 30% đến 60% trong tháng 4. Cú sụt giảm bất ngờ này của dòng chảy thương mại xác nhận rằng các hàng rào đã phát huy tác dụng cô lập Trung Quốc khỏi thị trường Bắc Mỹ, ít nhất là tạm thời.
Tuy nhiên, các nhà máy châu Á —đặc biệt là nhà máy Trung Quốc— đã cho thấy sức bền và sự khôn khéo trong việc tiếp tục “giành thị phần” bằng những con đường khác. Trước các rào cản tiếp cận trực tiếp thị trường Hoa Kỳ, Trung Quốc đã chuyển hướng xuất khẩu sang các nước thứ ba và các thị trường mới nổi. Mexico là một ví dụ rõ ràng: dòng linh kiện và nguyên liệu thô từ Trung Quốc sang Mexico đã tăng vọt, tăng 33% trong năm 2023 và thêm 26,2% trong giai đoạn từ tháng 1 đến tháng 7 năm 2024. Nhiều nhà sản xuất Trung Quốc đang mở nhà máy trên đất Mexico hoặc gửi linh kiện sang lắp ráp tại đây, để thành phẩm vào Hoa Kỳ với nhãn “Made in Mexico”. Việc các doanh nghiệp Trung Quốc thực hiện nearshoring tại Mexico làm thay đổi “quốc tịch kinh tế” của hàng hóa và cho phép chúng né thuế quan với tư cách sản phẩm khu vực. Xu hướng này rõ nét đến mức các nhà phân tích mô tả Mexico như một “cửa sau” để hàng hóa Trung Quốc vào Bắc Mỹ. Trên thực tế, vào tháng 5 năm 2024, một kỷ lục mọi thời đại đã được thiết lập về số container vận chuyển từ Trung Quốc sang Mexico, khẳng định hiện tượng chuyển hướng chuỗi cung ứng này.
Đồng thời, Trung Quốc cũng đẩy mạnh hiện diện sản xuất tại các quốc gia châu Á khác để phân tán rủi ro. Kể từ cuộc chiến thuế quan đầu tiên (2018–2019), các doanh nghiệp Trung Quốc đã mở rộng sản xuất tại Việt Nam, Indonesia, Malaysia và những nước láng giềng khác, tận dụng mức lương thấp hơn và các hiệp định thương mại. Một số quốc gia trong đó (ví dụ Việt Nam) đã giành thêm thị phần với tư cách nhà cung ứng cho Hoa Kỳ trong giai đoạn đầu của cuộc chiến thương mại. Nhưng đợt tấn công thuế quan “đối ứng” gần đây của Washington cũng chạm tới nhiều đối tác Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, đẩy chiến lược China+1 vào thế bí. Năm nay, Hoa Kỳ đã yêu cầu các đồng minh và đối tác thương mại giảm bớt quan hệ với Trung Quốc như một điều kiện để tránh bị áp thuế cao hơn. Không có gì ngạc nhiên khi các nước như Việt Nam và Thái Lan hiện đang quản lý lợi thế của mình một cách thận trọng: đợt tạm hoãn thuế quan 90 ngày trong năm 2025 cho thấy rõ rằng nếu Trung Quốc hạ được chi phí xuất khẩu (dù chỉ tạm thời), những quốc gia đó có thể mất sức cạnh tranh, trừ khi họ đàm phán được những thỏa thuận tốt hơn với Hoa Kỳ. Quả thực, Việt Nam đã và đang tìm kiếm một hiệp định song phương thuận lợi hơn, trong khi những nước khác nhấn mạnh việc tuân thủ T-MEC (trong trường hợp của Mexico) để không đánh mất phần lợi thế đã giành được.
Ở trong nước, Trung Quốc đang chuẩn bị cho một thời kỳ đối đầu thương mại kéo dài. Bắc Kinh thể hiện sự pha trộn giữa cứng rắn và linh hoạt: nước này từ chối xác nhận những cuộc đàm phán được cho là đang diễn ra nhưng thực chất không tồn tại, đồng thời vẫn để “ngỏ cánh cửa” đối thoại. Song song đó, Trung Quốc đang đa dạng hóa hoạt động nhập khẩu và xuất khẩu ra ngoài Hoa Kỳ, tăng cường quan hệ với cái gọi là Nam bán cầu (Global South). Từ năm 2018, Trung Quốc đã tăng mua đậu tương và các sản phẩm năng lượng từ Brazil, Trung Đông cùng những nhà cung cấp thay thế khác. Điều đó giảm nhẹ tác động của việc mất đi hoạt động mua ngũ cốc hay dầu khí từ Hoa Kỳ: giới chức Trung Quốc khẳng định rằng họ có thể đáp ứng nhu cầu nông sản và năng lượng mà không cần sản phẩm của Hoa Kỳ. Chính phủ Trung Quốc cũng triển khai nhiều sáng kiến ngoại giao và thương mại nhằm củng cố thị trường tại châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh, tìm cách bù đắp cho nhu cầu suy yếu từ Hoa Kỳ. Cần lưu ý rằng chỉ khoảng ~3% GDP của Trung Quốc phụ thuộc trực tiếp vào xuất khẩu sang Hoa Kỳ, nên sự sụt giảm ở mặt trận này, dù đáng kể, vẫn nằm trong tầm kiểm soát chừng nào tăng trưởng nội địa và các thị trường khác còn trụ vững.
Bất chấp mọi thứ, vị thế của Trung Quốc trong ngành sản xuất toàn cầu vẫn mang tính chi phối. Hệ sinh thái công nghiệp khổng lồ, hạ tầng và năng lực công nghệ của nước này không dễ sao chép. Các chuyên gia ước tính những sắc thuế mới của Trump có thể làm giảm tới 2,4 điểm phần trăm tăng trưởng GDP của Trung Quốc, song Trung Quốc vẫn kiên định với mục tiêu chính thức 5% mỗi năm và đặt cược vào sức bền nội địa. Hơn nữa, Hoa Kỳ vẫn tiếp tục phụ thuộc vào Trung Quốc ở những lĩnh vực trọng yếu: khoảng 60% khoáng sản thiết yếu mà Hoa Kỳ nhập khẩu (đầu vào then chốt cho năng lượng sạch, pin và công nghệ quân sự) đến từ Trung Quốc. Sự phụ thuộc lẫn nhau bất đối xứng này —Trung Quốc có thể tìm nguồn lương thực hay năng lượng ở các thị trường khác, trong khi Hoa Kỳ sẽ rất chật vật để thay thế nguồn khoáng sản Trung Quốc trong ngắn hạn— đồng nghĩa với việc Bắc Kinh vẫn giữ được sức mạnh đàm phán. Tóm lại, Trung Quốc đang “trụ vững qua cơn bão” thương mại bằng cách siết chặt quan hệ với các quốc gia khác và khai thác những vết nứt trong chiến lược của Hoa Kỳ. Dù tạm thời nhường sân tại Bắc Mỹ, “con rồng châu Á” vẫn hiện diện rất mạnh mẽ trên toàn cầu, thích ứng để tiếp tục là công xưởng của thế giới trong trạng thái bình thường mới.
Ấn Độ: công xưởng lớn tiếp theo hay một mặt trận căng thẳng mới?
Những năm gần đây, Ấn Độ nổi lên như một ứng viên tự nhiên để hưởng lợi từ sự sắp xếp lại của ngành sản xuất toàn cầu. Tại Washington, nhiều người xem Ấn Độ là đối tác chiến lược cho chính sách “friendshoring” —dịch chuyển chuỗi cung ứng sang các quốc gia thân thiện— nhằm giảm phụ thuộc vào Trung Quốc. Trên thực tế, đầu năm 2025 đã có những bàn luận về một hiệp định thương mại Hoa Kỳ – Ấn Độ khả dĩ nhằm khuyến khích doanh nghiệp Mỹ đầu tư vào Ấn Độ và qua đó tạo ra lựa chọn thay thế cho “người khổng lồ” Trung Quốc. Lợi thế của Ấn Độ bao gồm dân số trẻ và đông đảo, chi phí lao động thấp cùng sự tương đồng về văn hóa/ngôn ngữ với phương Tây. Các tập đoàn đa quốc gia đã bắt đầu chuyển hoạt động sang Ấn Độ trong những ngành như điện tử tiêu dùng: chẳng hạn, Apple đã đẩy nhanh việc sản xuất iPhone tại Ấn Độ như một phần trong quá trình rời khỏi Trung Quốc. Những xu hướng này gợi ý rằng Ấn Độ có thể chiếm lĩnh một tỷ trọng lớn hơn trong sản xuất toàn cầu những năm tới.
Dù vậy, giới chuyên gia đồng thuận rằng Ấn Độ không thể thay thế Trung Quốc trong ngắn hạn ở vai trò “công xưởng của thế giới”. Có những trở ngại mang tính cơ cấu: hạ tầng chưa đầy đủ, bộ máy hành chính quan liêu, năng lực kỹ thuật và công nghiệp yếu hơn so với Trung Quốc. “Trong ngắn hạn, xét về chuyên môn và hạ tầng, Ấn Độ không thể thay thế Trung Quốc”, một nhà phân tích thị trường quốc tế nhận định. Ấn Độ vẫn đối mặt với thách thức trong việc nâng quy mô sản xuất ở những lĩnh vực then chốt như dệt may, ô tô và điện tử lên mức cần thiết. Trong kịch bản tốt nhất, Ấn Độ có thể tăng trưởng như một phần của kế hoạch dài hạn, nhưng không có “lối tắt” nào để tái hiện hàng thập kỷ phát triển công nghiệp của Trung Quốc. Về bản chất, canh bạc của Hoa Kỳ với Ấn Độ không chỉ mang tính kinh tế mà còn địa chính trị: kéo Ấn Độ tiến sâu hơn vào quỹ đạo của Mỹ giúp tránh việc “trao” nước này cho liên minh Trung Quốc – Nga. Washington coi trọng thực tế rằng Ấn Độ, bất chấp lập trường không liên kết trong lịch sử, vẫn chia sẻ các nguyên tắc dân chủ và cạnh tranh với Trung Quốc tại châu Á. Tuy nhiên, ở thời điểm hiện tại, Ấn Độ đóng vai trò bổ sung hơn là thay thế Trung Quốc trong các chuỗi toàn cầu.
Nghịch lý là, trong năm 2025, Ấn Độ cũng bị cuốn vào ma sát thương mại với Hoa Kỳ, cho thấy bàn cờ đã trở nên phức tạp đến mức nào. Chính quyền Trump, tập trung trừng phạt mọi động thái xích lại gần các đối thủ, đã hướng sự chú ý sang New Delhi khi Ấn Độ tiếp tục mua dầu của Nga. Vào tháng 8, Hoa Kỳ áp thêm mức thuế 25% đối với hàng nhập khẩu từ Ấn Độ để trả đũa việc mua dầu thô nói trên, nâng tổng mức thuế đối với sản phẩm Ấn Độ lên 50%. Động thái này khiến Ấn Độ bất ngờ và phẫn nộ: chính phủ của Narendra Modi gọi các mức thuế mới của Hoa Kỳ là “bất công và vô lý” và lập tức cân nhắc hành động trả đũa. Trên thực tế, lần đầu tiên Ấn Độ chính thức thông báo với WTO về khả năng trả đũa Hoa Kỳ —đình chỉ các nhượng bộ thuế quan tương đương— để đáp lại mức thuế 25% mà Washington vẫn duy trì đối với thép và nhôm của Ấn Độ. Lập trường cứng rắn hơn này của New Delhi tương phản với sự thận trọng trước đây (hãy nhớ rằng Ấn Độ từng hoãn trả đũa trong cuộc chiến thương mại đầu tiên). Giờ đây, trước đợt tấn công của Trump, Ấn Độ đang tiếp cận việc bảo vệ lợi ích của mình một cách quyết đoán hơn.
Nhìn tổng thể, Ấn Độ đang ở vị thế hai mặt. Một mặt, nước này được xem là bên có khả năng thắng cuộc trong đợt sắp xếp lại công nghiệp toàn cầu: các tập đoàn đa quốc gia lớn đang công bố đầu tư tại đây, và nền kinh tế ghi nhận tăng trưởng vững chắc (dự báo ~6% mỗi năm, cao hơn mức trung bình toàn cầu). Mặt khác, Ấn Độ cũng đang hứng chịu hệ lụy từ cuộc chiến thương mại, bởi nước này chưa hoàn toàn ngả theo chính sách của phương Tây (quyền tự chủ đối ngoại liên quan tới Nga đã khiến họ phải trả giá bằng các biện pháp trừng phạt thương mại). Nhiều khả năng Ấn Độ sẽ tiếp tục thu hút lượng đầu tư sản xuất đáng kể vào các ngành như điện tử, dược phẩm, ô tô và dệt may khi các doanh nghiệp đa dạng hóa nhà máy ra khỏi Trung Quốc. Nhưng song song đó, nước này cũng sẽ phải đàm phán thận trọng với Hoa Kỳ để tránh trở thành mục tiêu của thêm những biện pháp trừng phạt. Theo lời giới phân tích, Ấn Độ “sẽ không thể lấp được khoảng trống Trung Quốc” trong ngắn hạn, nhưng có thể trỗi dậy mạnh mẽ hơn sau các cuộc chiến thương mại này nếu thu hút được vốn sản xuất mà không tự cô lập về thương mại. Thách thức của Ấn Độ là trở thành một cường quốc sản xuất mang tính bổ sung, xoay xở giữa cơ hội và sức ép địa chính trị.
Chuỗi bán lẻ dưới áp lực: thiếu hàng, chi phí và sự thích ứng
Sóng gió thuế quan đã gây tác động mạnh lên các chuỗi bán lẻ, cả tại Hoa Kỳ lẫn Mexico. Các nhà bán lẻ —từ những tập đoàn đa quốc gia khổng lồ đến các cửa hàng nhỏ— đã phải xoay xở với chi phí tăng, nguy cơ hết hàng và những thay đổi trong cơ cấu nhà cung cấp. Tại Hoa Kỳ, các doanh nghiệp bán lẻ đã lên tiếng về hệ quả trực tiếp của mức thuế cao đối với Trung Quốc. Cuối tháng 4 năm 2025, lãnh đạo của hai nhà bán lẻ lớn nhất Hoa Kỳ cảnh báo rằng các mức thuế mới (145% đối với sản phẩm Trung Quốc) có thể khiến “kệ hàng trống rỗng” trong những tháng tiếp theo. Lời cảnh báo gợi nhớ những thời khắc tồi tệ nhất của đại dịch, nhưng lần này nguyên nhân đến từ hải quan chứ không phải từ y tế. Kể từ khi mức thuế khổng lồ có hiệu lực, nhiều công ty Hoa Kỳ đã hủy đơn hàng với nhà cung cấp Trung Quốc, làm đóng băng dòng chảy hàng tồn kho. Dữ liệu cảng biển xác nhận sự sụt giảm: lưu lượng tàu vào Cảng Los Angeles trong tháng 5 được dự báo thấp hơn 33% so với năm trước vì sự sụp đổ của hàng nhập khẩu Trung Quốc. Liên đoàn Bán lẻ Quốc gia Hoa Kỳ (NRF) tính toán rằng, nếu các sắc thuế được duy trì, tổng lượng hàng hóa nhập khẩu vào nước này sẽ giảm 20% trong nửa cuối năm 2025, với tác động nặng nề lên các nhóm hàng theo mùa. Trong số những sản phẩm có nguy cơ thiếu hụt, các nhà bán lẻ liệt kê:
• Giày dép và hàng may mặc (từ giày thể thao đến quần áo cơ bản)
• Đồ chơi và đồ dùng học tập (những nhóm hàng nhạy cảm cho mùa tựu trường và Giáng sinh)
• Đồ điện tử giá rẻ (thiết bị và phụ kiện giá phải chăng, phần lớn sản xuất tại châu Á)
• Thực phẩm tươi sống nhập khẩu (chẳng hạn một số loại nước ép hoặc cá)
Đối với người tiêu dùng Hoa Kỳ, điều này báo hiệu ít lựa chọn hơn và giá cao hơn đối với các mặt hàng thiết yếu hằng ngày. Trên thực tế, trước tình trạng nguồn cung thu hẹp, nhà bán lẻ lớn nhất Hoa Kỳ đã thông báo sẽ buộc phải tăng giá tại nhiều ngành hàng. Biên lợi nhuận của các chuỗi lớn đang bị bóp nghẹt: một trong những chuỗi bán lẻ lớn báo cáo áp lực đáng kể lên lợi nhuận do sự kết hợp giữa thuế quan và lượng khách đến cửa hàng giảm sút. Nói cách khác, các nhà bán lẻ cũng đang “trả giá” cho cuộc chiến thương mại, không chỉ về chi phí mà cả về những điều chỉnh vận hành.
Để ứng phó, các chuỗi đã đẩy nhanh việc đa dạng hóa nhà cung cấp và dịch chuyển nguồn cung ứng. Các nhà bán lẻ Hoa Kỳ đã bắt đầu tìm nhà sản xuất tại những quốc gia khác (Việt Nam, Ấn Độ, Mexico) hoặc tăng mua hàng nội địa từ năm 2019, nhưng đợt leo thang năm 2025 khiến nhu cầu đó trở nên cấp bách gấp bội. Các tiếng nói trong ngành nhận xét rằng những doanh nghiệp lớn nhất của ngành bán lẻ Hoa Kỳ sẽ kiên định với kế hoạch chuyển sản xuất khỏi Trung Quốc bất chấp bất kỳ thỏa thuận đình chiến tạm thời nào. Ngay cả khi có đợt tạm hoãn thuế quan 90 ngày được ban hành trong tháng 5, nhiều nhà bán lẻ vẫn thận trọng: họ tận dụng khoảng thời gian này để đẩy nhanh nhập khẩu miễn thuế (lấp đầy kho hàng trong ngắn hạn) nhưng không tin rằng một giải pháp bền vững đang ở trong tầm tay, nên vẫn tiếp tục tìm kiếm nhà cung cấp thay thế. Trong một số trường hợp cực đoan, các thương hiệu nhỏ đã chọn cách tạm ngừng bán hàng sang Hoa Kỳ hoặc tạm thời gánh chi phí, vì lo ngại biến động trong tương lai. Nói ngắn gọn, các chuỗi bán lẻ Bắc Mỹ đang tái cấu trúc chuỗi logistics của mình để tồn tại trong một môi trường mà việc phụ thuộc vào một quốc gia duy nhất (Trung Quốc) là quá rủi ro.
Tại Mexico, tác động lên các nhà bán lẻ có những khía cạnh khác. Một mặt, các biện pháp của chính phủ nhằm hỗ trợ nearshoring cũng bao gồm bịt những kẽ hở mà qua đó hàng châu Á giá rẻ cạnh tranh với hàng nội địa đang tràn vào. Một trường hợp tiêu biểu là các cửa hàng trực tuyến châu Á như Shein và Temu, cực kỳ phổ biến nhờ bán quần áo và hàng hóa giá rẻ trực tiếp từ Trung Quốc tới người tiêu dùng Mexico. Kể từ ngày 1 tháng 1 năm 2025, Mexico áp mức thuế chung 19% đối với tất cả bưu kiện thương mại điện tử đến từ các quốc gia không có hiệp định thương mại (như Trung Quốc). Song song đó, các lô hàng từ Hoa Kỳ và Canada gửi qua dịch vụ chuyển phát nhanh chịu mức 17% nếu vượt quá 50 USD. Trên thực tế, những quy định mới này xóa bỏ chế độ de minimis vốn trước đây cho phép các nền tảng châu Á tràn ngập thị trường mà không phải nộp thuế. Ngoài ra, vào tháng 12 năm 2024, một mức tăng thuế lên tới 35% đã được ban hành đối với các nhóm sản phẩm như quần áo (váy, áo sơ mi), hàng dệt gia dụng (chăn, rèm) và thậm chí cả lều trại. Mục tiêu được công bố là ngăn chặn việc khai báo trị giá thấp hơn thực tế và cạnh tranh không lành mạnh, bảo đảm một “sân chơi bình đẳng” cho các doanh nghiệp Mexico và bảo vệ việc làm trong nước. Nhà chức trách lưu ý rằng nhiều mặt hàng vào thị trường theo cách né thuế hoặc với mức giá thấp một cách giả tạo, gây tổn hại cho ngành công nghiệp nội địa mà không thực sự khiến hàng hóa rẻ hơn bao nhiêu cho người tiêu dùng cuối cùng.
Chắc chắn những biện pháp này ảnh hưởng đến các nhà bán lẻ và người tiêu dùng tại Mexico. Shein và Temu, những ông lớn của thương mại điện tử nhập khẩu, đặc biệt dễ tổn thương trước các mức thuế mới. Mô hình kinh doanh của họ —sản phẩm rất rẻ, gửi thẳng từ châu Á tới khách hàng— mất đi một phần sức hấp dẫn khi mỗi bưu kiện phải chịu thuế 19%. Điều đó có thể dẫn tới giá cao hơn hoặc danh mục hàng hóa hẹp hơn trên các nền tảng đó, và có thể là sự suy giảm thị phần của họ để nhường chỗ cho các cửa hàng nội địa hoặc những chuỗi đã có chỗ đứng. Trên thực tế, sân chơi đang được san bằng phần nào cho các nhà bán lẻ truyền thống (bao gồm cả các công ty con tại Mexico của hai nhà bán lẻ toàn cầu tiêu biểu nhất, cùng nhiều đơn vị khác), vốn phải nộp thuế đầy đủ khi nhập khẩu hàng hóa. Trong ngắn hạn, người tiêu dùng Mexico có thể nhận thấy rằng một số món “hời” nhập khẩu không còn hời như trước. Tuy nhiên, ý định của chính phủ là để nhu cầu đó chuyển dịch sang các sản phẩm sản xuất tại Mexico hoặc tại các nước thành viên T-MEC, qua đó củng cố chuỗi cung ứng khu vực. Vẫn còn phải chờ xem liệu sản xuất trong nước có thể nhanh chóng lấp đầy khoảng trống do hàng nhập khẩu đắt đỏ hơn để lại hay không —nếu không, áp lực lạm phát có thể xuất hiện ở các nhóm hàng như quần áo và giày dép.
Một hệ quả phụ đáng theo dõi là sự tương tác với chương trình IMMEX của Mexico (ngành công nghiệp maquiladora). Một số chuyên gia đã cảnh báo rằng các mức thuế mới của Mexico, nếu không được áp dụng thận trọng, có thể làm xáo trộn những mô hình trong đó doanh nghiệp nước ngoài nhập khẩu nguyên liệu đầu vào miễn thuế để lắp ráp tại Mexico rồi tái xuất. Nói cách khác, những biện pháp được thiết kế để hạn chế hàng tiêu dùng thành phẩm (chẳng hạn quần áo Trung Quốc bán lẻ) có thể vô tình đánh vào các nhà sản xuất nhập khẩu linh kiện để sản xuất tại Mexico (ví dụ vải để may quần áo ngay tại đây). Cho tới nay, nhà chức trách đã khẳng định rằng mục tiêu của họ là các hành vi lạm dụng và gian lận, chứ không phải hoạt động sản xuất phục vụ xuất khẩu. Dù vậy, đây vẫn là một thế cân bằng tinh tế: bảo vệ ngành công nghiệp nội địa mà không làm nản lòng dòng vốn đầu tư sản xuất nước ngoài.
Tóm lại, các chuỗi bán lẻ tại Mexico và Hoa Kỳ đang thích ứng dưới áp lực rất lớn. Ở cả hai quốc gia, các nhà bán lẻ đứng trước thách thức duy trì hàng hóa trên kệ mà không chuyển toàn bộ gánh nặng thuế quan sang người tiêu dùng. Tại Hoa Kỳ, điều đó có nghĩa là đa dạng hóa nhà cung cấp, tính toán lại giá bán và có thể chấp nhận biên lợi nhuận mỏng hơn để không mất khách hàng. Tại Mexico, điều đó có nghĩa là điều chỉnh danh mục hàng hóa và tìm nguồn cung trong nước hoặc trong khu vực để lấp vào khoảng trống mà hàng nhập khẩu giá rẻ từng chiếm giữ. Nếu cuộc chiến thương mại đã làm rõ được một điều cho tới nay, thì đó là ngành bán lẻ —mắt xích gần người tiêu dùng cuối cùng nhất— chính là chiếc nhiệt kế tức thời đo lường tác động của nó: từ những kệ hàng trống hay đầy, cho tới mức giá chúng ta trả cho quần áo, đồ chơi hay thực phẩm hằng ngày. Các cửa hàng đang ở tuyến đầu của cuộc chiến thương mại toàn cầu này, phải tái tạo chiến lược để tiếp tục vận hành trong một thế giới của thuế quan cao và bất định thương mại.
Một trật tự sản xuất mới đang được xây dựng
Tính đến cuối mùa hè năm 2025, bức tranh thương mại toàn cầu còn xa mới trở lại bình thường. Đợt “tạm hoãn” thuế quan giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc đang đi đến hồi kết và vẫn chưa có thỏa thuận dứt khoát nào, điều này báo hiệu khả năng leo thang trở lại trong ngắn hạn. Cuộc chiến thương mại đã kéo dài đủ lâu để tái cấu hình các chuỗi cung ứng quốc tế, nhưng chưa đủ lâu để hóa giải những căng thẳng nền tảng. Trong bối cảnh đó, Mexico tiếp tục đặt cược mạnh vào nearshoring, cố gắng khẳng định vị thế bên thắng lớn trong cuộc đối đầu giữa các siêu cường. Quốc gia này đã đạt được những tiến bộ đáng kể —đầu tư nhiều hơn, thị phần lớn hơn tại thị trường Hoa Kỳ— nhưng đứng trước thách thức duy trì niềm tin của doanh nghiệp giữa những biến động chính trị. Các nhà máy của Mexico có thể trở thành trụ cột của một nền tảng sản xuất Bắc Mỹ mới và hội nhập, với điều kiện môi trường thương mại Bắc Mỹ lấy lại được sự ổn định và các quy tắc T-MEC được tôn trọng mà không có bất ngờ nào.
Trong khi đó, các nhà máy châu Á không hề bị đánh bại, mà đang tiến hóa. Trung Quốc và các quốc gia khác trong khu vực đã cho thấy khả năng thích ứng: dịch chuyển nhà máy, tìm kiếm thị trường thay thế và đàm phán ở những nơi có thể. Trung Quốc vẫn giữ được sức nặng công nghiệp toàn cầu, dù với một vai trò được điều chỉnh theo thực tế đa cực mới của “friendshoring” và “tách rời” (decoupling) một phần. Ấn Độ đang định hình như một mảnh ghép then chốt của bức tranh tương lai, khao khát một vai trò lớn hơn trong sản xuất toàn cầu, nhưng sẽ phải vượt qua những trở ngại trong nước và khéo léo xử lý quan hệ với Washington. Và các nhà bán lẻ —những mắt xích cuối cùng của chuỗi— sẽ tiếp tục gây sức ép đòi hỏi sự chắc chắn và mức chi phí hợp lý, bởi cả hoạt động kinh doanh của họ lẫn túi tiền của hàng triệu người tiêu dùng đều phụ thuộc vào điều đó.
Câu hỏi lớn còn bỏ ngỏ là liệu chúng ta đang hướng tới một hệ thống gồm những khối thương mại khu vực hóa hơn (Bắc Mỹ, châu Âu, châu Á), hay vẫn còn dư địa để tái thiết các quy tắc thương mại toàn cầu. Hiện tại, “cuộc chiến” thuế quan đã nhường chỗ cho một dạng Chiến tranh Lạnh thương mại mới, trong đó an ninh kinh tế đan xen với các toan tính địa chính trị. Riêng Mexico đang bước đi trên một lằn ranh mong manh: nước này muốn nắm bắt thời cơ để phát triển công nghiệp mà không bị cuốn vào cuộc đấu giữa các cường quốc lớn. Những tháng tới sẽ mang tính quyết định. Có một điều chắc chắn: theo những gì chúng ta biết đến hôm nay, tác động của cuộc chiến thương mại này vẫn tiếp tục biến chuyển và định hình một trật tự sản xuất mới, nơi bên thắng và bên thua cuối cùng vẫn còn chưa ngã ngũ.
