Sự leo thang của chiến tranh thương mại giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc trong năm 2025 đã gây ra những chấn động lớn đối với chuỗi cung ứng toàn cầu. Khởi đầu từ màn áp thuế trừng phạt qua lại, tình hình nhanh chóng dẫn đến các nhà máy ngừng hoạt động, người lao động phải nghỉ việc và một bầu không khí bất ổn vượt ra ngoài biên giới hai nước. Các tỉnh xuất khẩu chủ lực của Trung Quốc – Quảng Đông, Giang Tô, Chiết Giang, Phúc Kiến và Sơn Đông – là những nơi đầu tiên chịu tác động, với tình trạng nhà máy tạm thời đóng cửa, kim ngạch xuất khẩu sụt giảm và sản xuất bị đình chỉ trong tháng 4 và tháng 5 năm 2025. Sự mất cân đối sản xuất bắt nguồn từ căng thẳng thương mại này không chỉ ảnh hưởng đến các nhà cung cấp cho những chuỗi bán lẻ lớn của Hoa Kỳ, mà dư chấn còn lan tới các chuỗi bán lẻ lớn tại Mexico, đặt ra những thách thức chưa từng có về nguồn cung, chi phí và khả năng truy xuất nguồn gốc.
Đòn giáng trực tiếp vào các nhà máy xuất khẩu của Trung Quốc
Tại các trung tâm sản xuất ven biển Trung Quốc, tình hình đã trở nên nghiêm trọng. Số lượng đơn hàng từ Bắc Mỹ giảm đột ngột đã buộc hàng nghìn nhà máy phải dừng hoạt động và cho công nhân nghỉ việc. Hàng loạt ngành – từ dệt may, đồ chơi và thiết bị gia dụng đến sản phẩm nhựa – ghi nhận tình trạng hủy đơn hàng trên diện rộng. Mức thuế cực cao lên tới 145% mà Hoa Kỳ áp dụng đối với hàng hóa Trung Quốc trong tháng 4 đã khiến nhu cầu tại thị trường Mỹ gần như đóng băng. Vì vậy, nhiều nhà máy tại Quảng Đông hoặc Chiết Giang vốn quen sản xuất liên tục cho khách hàng Bắc Mỹ đã tắt máy vì không còn đơn hàng mới.
Các chỉ số thương mại phản ánh rõ sự thu hẹp này: chỉ riêng tháng 4 năm 2025, xuất khẩu của Trung Quốc sang Hoa Kỳ đã giảm hơn 20% so với cùng kỳ năm trước. Mặc dù tổng kim ngạch xuất khẩu của Trung Quốc vẫn tăng nhẹ nhờ chuyển hướng sang các thị trường khác, việc mất đi sản lượng dành cho Hoa Kỳ đã để lại một khoảng trống khó bù đắp. Khoảng 15% hàng xuất khẩu của Trung Quốc trong năm 2024 được đưa tới Hoa Kỳ, và tỷ trọng này hiện đang bị đe dọa nghiêm trọng. Các doanh nghiệp tiêu biểu tại những hành lang công nghiệp lớn bắt đầu báo cáo tình trạng hàng tồn kho chất đống trong kho, cắt giảm ca làm và đóng băng tuyển dụng. Tại những trung tâm vốn luôn nhộn nhịp như Thâm Quyến hoặc Ninh Ba, sự tương phản hiện rất rõ: dây chuyền sản xuất ngừng chạy và bãi tập kết hàng vắng vẻ bất thường.
Tình hình tại các tỉnh ven biển trọng điểm như Quảng Đông và Phúc Kiến cho thấy quy mô của vấn đề. Tại đây, việc cắt giảm giờ làm thêm và đình chỉ làm việc cuối tuần đã trở nên phổ biến; không ít doanh nghiệp còn cho toàn bộ nhân viên “nghỉ phép” bắt buộc. Chẳng hạn, tại thành phố sản xuất Đông Quan (Quảng Đông), một nhà sản xuất thiết bị điện đã cho nhân viên nghỉ một tháng và chỉ hưởng lương cơ bản sau khi người mua tại Hoa Kỳ đột ngột hủy đơn hàng. Tương tự, một nhà máy linh kiện tại Hàng Châu (Chiết Giang) thậm chí đã đề nghị công nhân tìm việc làm khác do chưa thể biết hoạt động sản xuất có được duy trì hay không. Những biện pháp quyết liệt vốn không thể hình dung trong thời kỳ xuất khẩu thịnh vượng này phản ánh một tương lai trước mắt đầy bất định đối với hàng nghìn công nhân Trung Quốc.
Chính quyền địa phương và các hiệp hội ngành hàng tại Trung Quốc cũng đã phát đi cảnh báo. Những thành phố định hướng xuất khẩu như Thâm Quyến cố gắng hạn chế tác động bằng cách cung cấp trợ cấp để doanh nghiệp tham gia hội chợ quốc tế và mở rộng bảo hiểm tín dụng xuất khẩu. Tuy nhiên, các biện pháp hỗ trợ này chỉ có tác dụng hạn chế trước quy mô của thách thức. Chiến tranh thương mại đã đi từ bàn đàm phán vào thẳng nhà máy: vấn đề trước đây chỉ xoay quanh thuế quan nay hiện hữu dưới dạng nhà xưởng trống vắng và dây chuyền lắp ráp im lìm, kéo theo những hậu quả đáng kể về con người và kinh tế. Đằng sau các số liệu thống kê, hàng nghìn người lao động đang phải sống trong bất ổn, lo ngại việc đóng cửa tạm thời sẽ trở thành vĩnh viễn. Các chuyên gia về lao động tại Trung Quốc dự báo quá trình tái cơ cấu công nghiệp sẽ kéo dài và đáng tiếc là người lao động sẽ phải trả giá đắt nhất cho cuộc đối đầu thương mại này.
Dịch chuyển sản xuất: từ vùng duyên hải Trung Quốc sang các điểm đến mới
Trước bối cảnh đó, nhiều doanh nghiệp đã bắt đầu tìm cách di dời hoạt động để vượt qua khủng hoảng. Hai lối thoát đang nổi lên trên bản đồ sản xuất: chuyển vào nội địa Trung Quốc hoặc sang các quốc gia châu Á mới nổi khác. Mỗi lựa chọn đều có những lợi thế và khó khăn riêng, nhưng cả hai cùng cho thấy một sự thay đổi mang tính cơ cấu đang diễn ra.
Một mặt, nhiều nhà máy đang lựa chọn rời các tỉnh ven biển để chuyển đến các tỉnh nội địa hoặc vùng đông bắc Trung Quốc, nhằm tìm kiếm chi phí thấp hơn và nguồn lao động sẵn có. Những khu vực trước đây ít công nghiệp hóa hơn như Hà Nam, An Huy, Hà Bắc, Giang Tây hoặc Tứ Xuyên bắt đầu thu hút các nhà máy mới bằng ưu đãi của chính quyền và mức lương thấp hơn. Hoạt động dịch chuyển sản xuất trong nước này nhận được sự ủng hộ rõ ràng của chính quyền Trung Quốc, bởi đây là một cách giữ hoạt động sản xuất ở lại trong nước. Trên thực tế, mức lương tại các tỉnh nội địa có thể thấp hơn tới 30% so với các quốc gia châu Á cạnh tranh, qua đó giúp Trung Quốc khôi phục một phần lợi thế chi phí mà không phải đưa sản xuất ra khỏi biên giới. Logic rất đơn giản: nếu công nhân không còn đổ xô đến các nhà máy ven biển thì nhà máy sẽ “đi” về phía công nhân trong nội địa. Các nhà sản xuất lớn đã đi theo hướng này. Foxconn, tập đoàn lắp ráp điện tử khổng lồ, đã chuyển một phần hoạt động sản xuất từ Thâm Quyến đến Thành Đô (Tứ Xuyên) vài năm trước và mở một nhà máy quy mô rất lớn tại Hà Nam, tận dụng chi phí thấp hơn ở các khu vực này để tuyển dụng hàng trăm nghìn lao động. Hiện nay, trước áp lực thuế quan, nhiều doanh nghiệp khác được dự báo sẽ áp dụng chiến lược trong nước này để giảm chi phí vận hành và hạn chế mức độ chịu ảnh hưởng từ những biến động của thương mại quốc tế.
Song song với đó, một nhóm nhà sản xuất Trung Quốc khác đang tìm nơi trú ẩn bên ngoài Trung Quốc, tại các nước châu Á có lao động giá rẻ và thị trường mở. Việt Nam, Ấn Độ, Bangladesh, Campuchia và Indonesia nổi lên như những điểm đến được ưu tiên cho hoạt động dịch chuyển sản xuất ra nước ngoài. Xu hướng chuyển dây chuyền sản xuất sang các quốc gia này không hoàn toàn mới – ban đầu đã tăng tốc trong cuộc chiến thương mại 2018–2019 – nhưng đến năm 2025 gần như trở thành yêu cầu bắt buộc đối với một số ngành. Chẳng hạn, các doanh nghiệp may mặc và giày dép đã chuyển một phần đáng kể nguồn cung ứng từ Trung Quốc sang Đông Nam Á trong những năm gần đây. Mục tiêu là phân tán rủi ro và tránh phần tác động nghiêm trọng nhất của thuế quan thông qua đa dạng hóa nhà cung cấp. Hiện nay, khi thuế quan của Hoa Kỳ tác động tới gần như mọi sản phẩm “Made in China”, các doanh nghiệp này đang đẩy mạnh kế hoạch sản xuất tại Việt Nam hoặc Campuchia, ở bất kỳ nơi nào chuỗi cung ứng của họ cho phép.
Những lợi ích tiềm năng khi chuyển sang Đông Nam Á hoặc Ấn Độ rất rõ ràng: chi phí lao động thấp hơn so với các thành phố ven biển Trung Quốc, các hiệp định thương mại thuận lợi với phương Tây và thậm chí có sự tương đồng nhất định trong những ngành như dệt may, nhờ kinh nghiệm lâu năm của các quốc gia như Bangladesh trong lĩnh vực may mặc. Ngoài ra, cho đến nay, hàng hóa được sản xuất tại nước thứ ba không phải chịu mức thuế trừng phạt như hàng sản xuất tại Trung Quốc, vì vậy chúng lập tức có sức cạnh tranh cao hơn trên thị trường Hoa Kỳ. Trước nguy cơ mất khách hàng Mỹ, nhiều nhà sản xuất Trung Quốc đã bắt đầu đầu tư vào các nhà máy vệ tinh tại Việt Nam hoặc Malaysia, hoặc thuê các đối tác tại những nước này gia công để duy trì dòng đơn hàng. Một trường hợp gần đây minh họa cho làn sóng di cư sản xuất này là một nhà sản xuất đồ chơi giáo dục tại Quảng Đông: trước các mức thuế mới, doanh nghiệp đã cắt giảm gần 70% sản lượng và cho một phần ba nhân sự nghỉ việc, đồng thời gấp rút thực hiện kế hoạch chuyển nhà máy sang Việt Nam trước khi cạn thanh khoản. Những câu chuyện tương tự bắt đầu xuất hiện trong các ngành như nội thất, thiết bị điện và đồ gia dụng: các nhà máy Trung Quốc sau nhiều thập kỷ hoạt động tại một tỉnh ven biển nay đang đóng gói máy móc để lắp đặt lại bên kia biên giới.
Tuy nhiên, quá trình tái định hướng địa lý của hoạt động sản xuất không phải không có trở ngại. Mặc dù những nước như Việt Nam đã hưởng lợi tương đối từ các căng thẳng thương mại trước đây – thu hút đầu tư và mở rộng xuất khẩu – nhưng làn sóng di dời hiện tại đang thử thách giới hạn năng lực vận hành của các điểm đến này. Chẳng hạn, xuất khẩu của Trung Quốc sang Việt Nam tăng 18% so với cùng kỳ trong bốn tháng đầu năm 2025, cho thấy lượng nguyên liệu và linh kiện được gửi sang để lắp ráp tại Việt Nam đang tăng lên. Việt Nam và các nước láng giềng đang nhận được nhiều đơn hàng hơn, nhưng liệu họ có thể hấp thụ trên quy mô lớn khối lượng sản xuất mà trước đây cường quốc Trung Quốc đảm nhiệm hay không? Câu trả lời phụ thuộc vào cách các nước này vượt qua những rào cản được trình bày dưới đây.
Rào cản kỹ thuật, vận hành và văn hóa khi di dời sản xuất
Di chuyển toàn bộ một hoạt động công nghiệp từ quốc gia này sang quốc gia khác, hoặc thậm chí từ tỉnh này sang tỉnh khác, là một thách thức khổng lồ. Nhiều doanh nghiệp đưa ra quyết định này để tồn tại, nhưng họ gặp phải những khó khăn đáng kể về vận hành, văn hóa và kỹ thuật khi cố gắng tái tạo bên ngoài Trung Quốc mô hình đã được xây dựng tại đó trong nhiều thập kỷ. Các vendor – nhà cung cấp trung gian phục vụ những chuỗi bán lẻ lớn – chịu áp lực rất lớn khi phải tái cấu trúc chuỗi cung ứng trong thời gian gấp rút, đồng thời đối mặt với các trở ngại sau:
1 Cơ sở hạ tầng và hệ sinh thái bên ngoài Trung Quốc chưa hoàn chỉnh: Tại các trung tâm xuất khẩu, Trung Quốc đã xây dựng một hệ sinh thái công nghiệp đặc thù, trong đó các nhà cung cấp linh kiện, nguyên liệu thô, dịch vụ logistics và các dịch vụ hỗ trợ được tích hợp chặt chẽ trong cùng khu vực địa lý. Khi chuyển sang Indonesia hoặc thậm chí một tỉnh xa xôi của Trung Quốc, các nhà máy nhận ra rằng họ không có sẵn mạng lưới nhà cung ứng địa phương trưởng thành, các xưởng chuyên môn hóa hay hệ thống phân phối hiệu quả như vậy. Tại những nước khác, họ thường phải nhập khẩu đầu vào từ Trung Quốc để hoàn thiện sản phẩm, làm tăng chi phí và độ phức tạp logistics. Việc thiếu đầu vào và dịch vụ tại địa phương có thể làm mất đi phần lớn khoản tiết kiệm chi phí lao động vốn là động lực cho quyết định di dời.
2 Thiếu lao động lành nghề và bí quyết chuyên môn: Một số ngành – chẳng hạn đồ chơi, điện tử tiêu dùng hoặc máy móc điện – đòi hỏi kỹ năng kỹ thuật và kinh nghiệm mà công nhân Trung Quốc đã tích lũy theo thời gian. Bên ngoài Trung Quốc, nguồn lao động có chuyên môn phù hợp với những quy trình sản xuất này còn thiếu. Đào tạo một lực lượng lao động mới tại quốc gia khác không phải là điều bất khả thi, nhưng cần thời gian và phải trải qua quá trình học hỏi mà trong đó chất lượng và năng suất có thể bị ảnh hưởng. Ngoài ra, các sản phẩm được quản lý chặt chẽ như điện tử và ô tô đòi hỏi chứng nhận và quy trình mà các nhà máy Trung Quốc đã thành thạo; việc triển khai các tiêu chuẩn đó tại địa điểm mới có thể trì hoãn thời điểm sản xuất thực sự bắt đầu.
3 Di chuyển và chi phí thiết bị công nghiệp: Nhiều nhà máy Trung Quốc vận hành bằng máy móc hạng nặng và dây chuyền lắp ráp được thiết kế riêng, tinh chỉnh theo từng sản phẩm. Việc tháo dỡ, vận chuyển và lắp đặt lại thiết bị tại địa điểm khác phức tạp và tốn kém về mặt logistics. Trong một số trường hợp, điều này thậm chí không khả thi: một số máy móc có thể không chịu được hành trình vận chuyển dài hoặc việc lắp đặt lại đòi hỏi kỹ thuật viên chuyên môn khó tìm bên ngoài Trung Quốc. Phương án thay thế là mua thiết bị mới tại nước đến, nhưng điều đó đòi hỏi khoản đầu tư hàng triệu đô la mà rất ít nhà cung cấp có thể thực hiện khi đang khủng hoảng đơn hàng nếu không có hỗ trợ tài chính bên ngoài.
4 Rào cản văn hóa và quản trị: Hoạt động tại một quốc gia khác đồng nghĩa với việc phải thích nghi với khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa kinh doanh, khuôn khổ pháp lý và tập quán lao động. Các doanh nghiệp Trung Quốc đã mở nhà máy tại Ấn Độ hoặc Việt Nam cho biết họ gặp khó khăn trong việc thống nhất nhịp độ làm việc, tiêu chí chất lượng và cả hoạt động giao tiếp hằng ngày với đội ngũ địa phương mới. Bên cạnh đó, các nhà quản lý Trung Quốc được điều động ra nước ngoài cũng phải thích nghi về văn hóa, học cách lãnh đạo hiệu quả trong môi trường có những giá trị và kỳ vọng khác biệt. Những va chạm văn hóa này có thể làm chậm quá trình khởi động và ảnh hưởng đến năng suất ban đầu của nhà máy sau khi di dời.
5 Thời gian và nguồn vốn hạn chế cho quá trình chuyển đổi: Có lẽ yếu tố cấp bách nhất là các đợt di dời này đang diễn ra ngay giữa tâm bão, chứ không phải trong thời kỳ ổn định. Những nhà cung cấp mất đơn hàng vì thuế quan phải đối mặt với doanh thu sụt giảm, khiến dư địa tài chính của họ trở nên rất hạn chế. Khi nguồn tiền cạn dần qua từng tuần, thời gian đang chống lại họ trong cuộc chạy đua hoàn tất việc di dời trước khi mất khả năng thanh khoản. Áp lực thời gian làm tăng nguy cơ mắc sai sót, bỏ qua các bước kiểm soát chất lượng hoặc không đào tạo đầy đủ cho nhân sự mới. Tóm lại, di dời sản xuất không thể diễn ra tức thì: ngay cả trong trường hợp thuận lợi nhất, quá trình này vẫn đòi hỏi nhiều tháng điều chỉnh, trong thời gian đó doanh nghiệp hoạt động dưới công suất tối ưu và khả năng thực hiện cam kết với khách hàng bán lẻ luôn bị đe dọa.
Những trở ngại này lý giải tại sao, bất chấp sự chú ý của truyền thông đối với một “làn sóng di cư sản xuất” khỏi Trung Quốc, nhiều nhà kinh tế nghi ngờ khả năng tái bố trí sản xuất một cách dễ dàng. Trên thực tế, nhiều nhà máy có thể phải đóng cửa trước khi tái tạo được hoạt động tại một nơi khác, đặc biệt là những cơ sở chuyên môn hóa cao trong sản xuất hàng hóa quy mô lớn như đồ chơi, nội thất hoặc dệt may. Trớ trêu thay, trong những năm gần đây, các doanh nghiệp phương Tây đã thúc đẩy chiến lược “Trung Quốc + 1” – nghĩa là tìm nguồn cung tại Trung Quốc đồng thời tại một hoặc hai quốc gia châu Á thay thế – để đa dạng hóa rủi ro. Tuy nhiên, phạm vi rộng của các biện pháp thuế quan đối ứng năm 2025 đã tác động ngay cả đến chiến lược này: các nhà cung cấp bên ngoài Trung Quốc nhưng phụ thuộc vào đầu vào của Trung Quốc cũng bị ảnh hưởng bởi gián đoạn thương mại. Nói cách khác, sự gián đoạn diễn ra trên phạm vi rộng đến mức không ai trong khu vực hoàn toàn đứng ngoài cuộc.
Đối với các vendor toàn cầu chịu trách nhiệm cung ứng hàng hóa cho những chuỗi bán lẻ lớn, tất cả những vấn đề trên tạo ra áp lực rất lớn phải hoàn thành đơn hàng đúng thời hạn và đúng yêu cầu bất chấp tình trạng hỗn loạn. Các nhà cung cấp trước đây phụ thuộc vào nhà máy Trung Quốc nay phải quản lý một mạng lưới nguồn hàng chắp vá: một phần sản xuất vẫn ở Trung Quốc và chịu rủi ro thuế quan, phần khác đặt tại các nước mới với nguy cơ chậm trễ hoặc vấn đề chất lượng, cùng những bài toán logistics phức tạp để đưa hàng đến thị trường cuối cùng. Chi phí vận hành tăng, quản trị chuỗi cung ứng trở nên phức tạp hơn và mỗi mùa mua hàng mới đều đi kèm mức độ bất định cao. Nhiều nhà nhập khẩu tại Hoa Kỳ đang tạm dừng hoặc lùi đơn hàng từ 30 đến 60 ngày, chờ tình hình lắng dịu và thuế quan giảm xuống trước khi cam kết mua khối lượng lớn. Thái độ thận trọng này tuy dễ hiểu nhưng lại làm gia tăng vòng xoáy bất ổn: các nhà máy không biết chắc cần sản xuất bao nhiêu, tàu rời cảng với nhiều chỗ trống và hàng tồn kho tại nơi đến bị duy trì ở mức tối thiểu.
Tóm lại, di dời hoạt động công nghiệp là một quá trình gian nan, đòi hỏi thời gian và nguồn lực – hai yếu tố khan hiếm giữa một cuộc chiến thương mại đang tiếp diễn. Những khó khăn về kỹ thuật, văn hóa và vốn mà doanh nghiệp gặp phải đang làm chậm quá trình rời khỏi Trung Quốc hơn so với dự đoán của một số người. Tình trạng bế tắc này gây áp lực đáng kể lên các nhà cung cấp quốc tế, những đơn vị phải chịu trách nhiệm trước các chuỗi bán lẻ lớn và bảo đảm hàng hóa luôn hiện diện trên kệ bất chấp chấn động ở đáy của kim tự tháp cung ứng.
Hệ quả đối với các chuỗi bán lẻ lớn tại Mexico
Tác động của sự gián đoạn sản xuất tại châu Á nhanh chóng lan xuống các khâu sau và đến với những nhà bán lẻ ở các thị trường xa xôi như Mexico. Mặc dù Mexico không tham gia cuộc xung đột thương mại, nước này có mối liên hệ mật thiết với nó thông qua các chuỗi cung ứng toàn cầu. Các chuỗi bán lẻ lớn tại Mexico phụ thuộc rất nhiều vào hàng hóa nhập khẩu – dù được mua trực tiếp từ châu Á hay thông qua các nhà cung cấp quốc tế đồng thời phục vụ thị trường Hoa Kỳ. Vì vậy, mọi xáo trộn trong bộ máy sản xuất của châu Á và dòng chảy thương mại toàn cầu đều tác động đến mức độ sẵn có, chi phí và chất lượng của hàng hóa trên kệ bán lẻ tại Mexico.
Một trong những hệ quả đầu tiên là rủi ro nguồn cung. Hình ảnh các nhà máy Trung Quốc ngừng hoạt động có thể chuyển thành nguy cơ thiếu hụt tồn kho đối với một số sản phẩm tại Mexico sau vài tháng. Các nhân viên thu mua hoặc buyer của chuỗi bán lẻ phải đối mặt với tình trạng chậm đơn hàng: sản phẩm trước đây được xuất đi đúng hạn từ Thượng Hải hoặc Thâm Quyến nay có thể chậm thêm nhiều tuần, hoặc thậm chí chưa được sản xuất. Một chuyên gia logistics gần đây cảnh báo rằng nếu xu hướng hiện nay tiếp diễn, không thể loại trừ khả năng kệ hàng trong ngành bán lẻ bị bỏ trống. Mặc dù đây là kịch bản cực đoan, nó cho thấy mối lo tiềm ẩn về nguy cơ đứt gãy tính liên tục của nguồn cung. Những nhóm hàng dễ bị tổn thương nhất chính là các sản phẩm gắn với chuỗi sản xuất chịu ảnh hưởng của chiến tranh thương mại, chẳng hạn đồ chơi, đồ điện tử giá phổ thông, hàng theo mùa, hàng dệt may giá rẻ và thiết bị gia dụng cỡ lớn mang nhãn hiệu riêng. Nếu một nhà cung cấp toàn cầu không thể bổ sung hàng đúng hạn, chuỗi bán lẻ phải gấp rút tìm nguồn thay thế tại quốc gia khác hoặc từ nhà cung cấp trong nước, vốn thường không thể đáp ứng ngay về sản lượng hoặc giá thành.
Đi cùng vấn đề trên là áp lực tăng giá. Chiến tranh thương mại làm phát sinh chi phí trên nhiều phương diện. Một mặt, thuế quan làm tăng giá một số hàng nhập khẩu trực tiếp; mặc dù Mexico không áp dụng những mức thuế này, nhiều thành phẩm hoặc đầu vào bị tăng giá do thuế tại Hoa Kỳ có thể được chuyển hướng sang các thị trường như Mexico với mức giá cao hơn để bù đắp. Mặt khác, chi phí logistics và vận hành đã tăng do nhà máy kém hiệu quả hơn, hoạt động di dời tốn kém, tuyến vận tải biển dài hơn hoặc vòng vèo hơn để tránh các biện pháp trừng phạt và tình trạng bất ổn buộc doanh nghiệp phải duy trì mức tồn kho an toàn cao hơn. Tất cả những yếu tố này làm tăng giá thành cuối cùng của sản phẩm. Các chuỗi bán lẻ Mexico hoạt động trong môi trường cạnh tranh cao và nhạy cảm về giá đang cảm nhận rõ áp lực này. Trong ngắn hạn, có thể sẽ xuất hiện ít dư địa hơn cho các chương trình giảm giá mạnh và khuyến mại, thậm chí phải điều chỉnh giá bán lẻ đối với một số nhóm hàng nhập khẩu. Chẳng hạn, hàng điện tử tiêu dùng có thể đắt hơn nếu giá linh kiện thiết yếu tăng do khan hiếm; quần áo cơ bản có thể tăng giá nếu phần lớn hàng hóa đến từ châu Á trong bối cảnh cước vận chuyển và chi phí đều đi lên.
Một tác động quan trọng khác là nhu cầu truy xuất nguồn gốc và giám sát chuỗi cung ứng ngay từ nơi xuất xứ. Trong thời kỳ gián đoạn, rủi ro sai lệch về chất lượng, tuân thủ và xuất xứ gia tăng. Nếu một nhà sản xuất quen thuộc đóng cửa hoặc giao hàng chậm, nhà cung cấp có thể phải gấp rút thuê một nhà máy thay thế gia công. Tuy nhiên, nhà máy thay thế có thể không đáp ứng cùng tiêu chuẩn chất lượng hoặc sử dụng nguyên liệu khác. Đối với các chuỗi bán lẻ, điều này tạo ra rủi ro rất lớn về uy tín và vận hành. Nếu không có khả năng quan sát đến tận nơi xuất xứ, một lô hàng lỗi hoặc sản phẩm không tuân thủ quy định có thể lọt vào chuỗi cung ứng. Ngoài ra, trong bối cảnh chiến tranh thương mại, việc biết chính xác từng sản phẩm có nguồn gốc từ đâu là điều thiết yếu: quy tắc xuất xứ, biện pháp trừng phạt và hạn chế có thể thay đổi nhanh chóng; nhà bán lẻ không thể mạo hiểm để hàng hóa bị giữ tại hải quan hoặc vô tình vi phạm quy định. Vì vậy, các doanh nghiệp bán lẻ Mexico phải tăng cường quy trình truy xuất nguồn gốc, yêu cầu thông tin chi tiết về hoạt động sản xuất, lô hàng và tuyến vận chuyển. Hiện nay, nhiều chuỗi yêu cầu thực hiện Previo en Origen và kiểm tra tuân thủ trước khi hàng rời nhà máy, nhằm “tận mắt chứng kiến” những gì họ sẽ nhận được và phát hiện vấn đề tại điểm sản xuất thay vì khi đã quá muộn.
Song song với đó, giám sát chặt chẽ nhà cung cấp đã trở thành thông lệ. Các nhóm quản lý nhà cung cấp của chuỗi bán lẻ Mexico duy trì liên hệ gần như hằng ngày với đối tác tại châu Á, theo dõi tiến độ sản xuất, lịch xuất hàng và những sự cố có thể xảy ra, từ chậm trễ hải quan, hạn ngạch bất ngờ cho đến các sự kiện bất khả kháng như cảng đóng cửa vì tình huống dịch tễ hoặc nguyên nhân khác. Một số doanh nghiệp đã triển khai hệ thống công nghệ để theo dõi lô hàng theo thời gian thực từ cảng châu Á cho đến khi được tiếp nhận tại Mexico, qua đó có thể ứng phó với mọi sai lệch hoặc chậm trễ. Tóm lại, sự phức tạp của môi trường hiện tại đã nâng cao mức độ ưu tiên của hoạt động kiểm soát toàn trình chuỗi cung ứng. Không còn chỗ cho sự ứng biến: tính minh bạch và khả năng phản ứng nhanh là yếu tố thiết yếu để duy trì mức dịch vụ mà người tiêu dùng cuối cùng mong đợi.
Cuối cùng, sự gián đoạn này cũng buộc các chuỗi bán lẻ lớn tại Mexico phải xem xét lại chiến lược trung hạn. Một số doanh nghiệp có thể cân nhắc đa dạng hóa nguồn nhập khẩu, chẳng hạn tăng mua hàng từ những quốc gia không bị ảnh hưởng bởi tranh chấp thương mại, hoặc thậm chí thúc đẩy các dòng sản phẩm nội địa để giảm mức độ phụ thuộc. Tuy nhiên, do mạng lưới cung ứng toàn cầu vẫn là trụ cột của rất nhiều loại hàng hóa, hướng đi trước mắt là tăng cường khả năng chống chịu: hợp đồng linh hoạt hơn, đưa nhà cung cấp dự phòng vào danh sách, mua bảo hiểm gián đoạn nguồn cung và hợp tác chặt chẽ hơn với các đối tác logistics, đơn vị kiểm tra tại nơi xuất xứ và kiểm tra chất lượng.
Triển vọng 12–24 tháng đối với thị trường Mexico
Khi chiến tranh thương mại vẫn đang tiếp diễn, những thay đổi cơ cấu nào có thể xuất hiện trên thị trường bán lẻ Mexico trong một đến hai năm tới? Mặc dù tương lai còn bất định, một số xu hướng và điều chỉnh căn bản có khả năng sẽ tồn tại lâu dài đang dần hình thành:
• Đa dạng hóa địa lý nguồn cung: Sự phụ thuộc lâu nay vào Trung Quốc với vai trò “công xưởng của thế giới” sẽ giảm bớt. Đến năm 2026, có cơ sở để dự đoán tỷ lệ hàng hóa nhập khẩu vào Mexico có xuất xứ từ các quốc gia châu Á khác như Việt Nam, Ấn Độ, Indonesia hoặc Bangladesh sẽ tăng lên. Điều này sẽ thể hiện qua chi tiết đơn giản như nhãn xuất xứ trên hàng hóa tại cửa hàng: “Sản xuất tại Việt Nam” hoặc “Sản xuất tại Ấn Độ” sẽ xuất hiện nhiều hơn bên cạnh dòng chữ truyền thống “Sản xuất tại Trung Quốc”. Trung Quốc sẽ không hoàn toàn biến mất khỏi bức tranh vì vẫn là một đối tác công nghiệp khó thay thế, nhưng các chuỗi bán lẻ sẽ có danh mục quốc gia cung ứng rộng hơn. Đây không chỉ là hệ quả của nỗ lực giảm chi phí hoặc hạn chế tác động của thuế quan, mà còn là một chiến lược giảm thiểu rủi ro: không bỏ tất cả trứng vào một giỏ để không quốc gia nào tiếp tục trở thành điểm lỗi duy nhất.
• Tái cấu trúc chuỗi logistics và thời gian giao hàng: Với các nguồn cung mới, tuyến logistics sẽ thay đổi. Các cảng Mexico có thể tiếp nhận nhiều container hơn từ Đông Nam Á và Ấn Độ; các tuyến này có thể có thời gian vận chuyển dài hơn đôi chút so với những tuyến truyền thống từ Trung Quốc. Vì vậy, các chuỗi bán lẻ sẽ điều chỉnh lịch thu mua và bổ sung hàng để thích nghi. Có thể sẽ xuất hiện thời hạn giao hàng dài hơn hoặc kế hoạch tồn kho được lập sớm hơn nhằm bù đắp biến động.
• Chi phí tăng và thay đổi chiến lược định giá: Chi phí sản xuất và vận chuyển cao hơn phát sinh từ quá trình tái cấu trúc toàn cầu này có thể sẽ kéo dài trong trung hạn. Điều đó đồng nghĩa với việc các chuỗi bán lẻ lớn tại Mexico phải khôn ngoan hơn trong chiến lược định giá cho người tiêu dùng.
• Yêu cầu cao hơn về tính minh bạch và tuân thủ trên toàn chuỗi: Sau những biến động này, thị trường Mexico – cũng như thị trường toàn cầu – sẽ chứng kiến sự chú trọng chưa từng có đối với khả năng truy xuất nguồn gốc. Trong 12–24 tháng tới, các chuỗi bán lẻ lớn được dự báo sẽ triển khai những hệ thống công nghệ vững chắc, chẳng hạn nền tảng blockchain dùng chung với nhà cung cấp, để theo dõi từng sản phẩm từ nhà máy xuất xứ đến cửa hàng. Điều này tạo dựng niềm tin rằng dù nhà cung cấp đã đổi quốc gia hoặc nhà máy, các tiêu chuẩn về chất lượng và trách nhiệm vẫn được duy trì. Tương tự, những vấn đề như phát triển bền vững và tuân thủ đạo đức có thể trở nên quan trọng hơn: quá trình tái bố trí sẽ mang lại cơ hội lựa chọn các nhà cung cấp bảo đảm thực hành tốt, phù hợp với chính sách minh bạch; đây là điều người tiêu dùng ngày càng coi trọng và các chuỗi bán lẻ có thể sử dụng làm lợi thế khác biệt.
• Áp dụng phương pháp quản trị tồn kho có khả năng chống chịu: Sau cú sốc năm 2025, doanh nghiệp sẽ hiểu rằng sự ổn định rất mong manh, và nhiều đơn vị sẽ áp dụng triết lý quản trị chuỗi cung ứng có khả năng chống chịu. Điều này bao gồm duy trì mức tồn kho an toàn dồi dào hơn cho các sản phẩm thiết yếu, phát triển nguồn cung kép cho các mặt hàng chiến lược, tức luôn có một “phương án B”, và định kỳ đánh giá rủi ro quốc gia để điều chỉnh chiến lược thu mua. Những lĩnh vực trước đây có thể chưa được coi trọng đúng mức như thông tin thị trường và phân tích rủi ro sẽ trở thành trọng tâm khi lập kế hoạch cho các mùa bán hàng tiếp theo. Đã đến lúc nói lời tạm biệt với “Just in Time” để chào đón “Just in Case”.
Nhìn chung, những thay đổi này cho thấy đến năm 2027, thị trường Mexico sẽ thấm nhuần các bài học từ chiến tranh thương mại. Các chuỗi bán lẻ sẽ vận hành với chuỗi cung ứng phân tán hơn, ứng dụng công nghệ cao hơn và được giám sát chặt chẽ hơn, qua đó có thể giảm mức độ dễ tổn thương trước các cú sốc bên ngoài. Tuy nhiên, họ cũng phải quản lý chi phí gia tăng và mức độ phức tạp đi kèm với những cải tiến này, đồng thời cân bằng giữa hiệu quả và khả năng chống chịu.
Điều quan trọng cần nhấn mạnh là ngay cả khi căng thẳng thương mại hạ nhiệt, chẳng hạn thông qua các thỏa thuận giảm thuế tạm thời, nhiều chuyển đổi nói trên vẫn đã được khởi động. Trải nghiệm năm 2025 sẽ đánh dấu một bước ngoặt, thuyết phục toàn ngành rằng đa dạng hóa và kiểm soát nghiêm ngặt chuỗi cung ứng không còn là lựa chọn, mà là điều kiện để tồn tại trong môi trường toàn cầu đầy biến động.
Đối tác chiến lược trong môi trường bất định: Telescope Inspection
Trước tất cả những thách thức này, các chuỗi bán lẻ lớn tại Mexico có thể dựa vào Telescope Inspection như một đối tác chiến lược đáng tin cậy để vượt qua bất ổn. Là doanh nghiệp tiên phong về giải pháp kiểm tra Previo en Origen và truy xuất nguồn gốc trong chặng đầu tiên của chuỗi cung ứng, công ty đã khẳng định vị thế tiên phong bằng cách cung cấp giải pháp toàn diện cho các rủi ro chuỗi cung ứng đang trở nên nghiêm trọng hơn do chiến tranh thương mại.
Telescope Inspection là đơn vị tiên phong cung cấp dịch vụ Previo en Origen, một phương pháp phòng ngừa bao gồm kiểm tra sản phẩm tại các nhà máy châu Á trước khi xuất hàng. Nhờ nhiều năm chuyên môn hóa, công ty đã phát triển các phương pháp vững chắc để xác minh chất lượng, số lượng và mức độ tuân thủ của từng lô hàng ngay trên dây chuyền sản xuất, trước khi hàng hóa rời cảng xuất xứ. Trong bối cảnh hiện nay – với các nhà máy mới, nhà cung cấp thay thế và những biến động có thể nằm ngoài tầm kiểm soát – dịch vụ kiểm tra trước này có giá trị vô cùng lớn. Dịch vụ giúp phát hiện kịp thời các bất thường và trường hợp không tuân thủ, đồng thời thực hiện biện pháp khắc phục trước khi sản phẩm đi vào mạng lưới logistics quốc gia, qua đó giúp nhà bán lẻ tránh những sự cố tốn kém. Telescope Inspection đã đi tiên phong trong việc mang đến sự an tâm này cho ngành bán lẻ Mexico và tiếp tục hoàn thiện mô hình để thích nghi với các thách thức mới.
Một trong những thế mạnh chủ chốt của Telescope Inspection là phạm vi hoạt động rộng khắp châu Á. Không giống các giải pháp có phạm vi hạn chế, doanh nghiệp hiện diện tích cực tại những trung tâm sản xuất chủ lực của Trung Quốc, Đông Nam Á và Nam Á, nhờ đó có thể thực hiện kiểm tra tại Quảng Đông hoặc Chiết Giang, đồng thời tại Việt Nam, Ấn Độ, Bangladesh, Campuchia, Indonesia và nhiều quốc gia khác. Trên thực tế, điều này có nghĩa rằng bất kể nhà máy của nhà cung cấp chuyển đến đâu – một tỉnh nội địa Trung Quốc hay một quốc gia láng giềng – Telescope Inspection đã có mặt tại đó và sẵn sàng cung cấp hoạt động giám sát cùng kiểm soát chất lượng hiệu quả. Đội ngũ địa phương am hiểu ngôn ngữ và văn hóa có thể nhanh chóng được triển khai để đánh giá nhà cung cấp mới, xác minh dây chuyền sản xuất được lắp đặt lại hoặc chứng nhận lô hàng trước khi xuất, đồng thời cập nhật theo thời gian thực cho các chuỗi bán lẻ Mexico về tình trạng đơn hàng. Năng lực vận hành đa quốc gia này đã được kiểm chứng và hoàn thiện qua nhiều năm kinh nghiệm, đạt mức hiệu quả và nhất quán cao ngay cả khi xử lý đồng thời hàng trăm cuộc kiểm tra.
Ngoài ra, Telescope Inspection đã triển khai công nghệ tiên tiến phục vụ truy xuất nguồn gốc và phát hiện bất thường, qua đó xây dựng một nền tảng độc đáo trên thị trường. Nền tảng số Efficax của công ty, được hỗ trợ bởi công nghệ blockchain, cho phép ghi nhận từng cuộc kiểm tra và mỗi lần dịch chuyển hàng hóa trong một sổ cái dữ liệu bất biến, minh bạch. Mỗi sự kiện – từ kết quả kiểm soát chất lượng tại một nhà máy ở Thâm Quyến đến thời điểm đóng chung hàng vào container tại Thành phố Hồ Chí Minh – đều được chứng thực bằng kỹ thuật mật mã, giúp nhà bán lẻ hoàn toàn tin tưởng vào tính toàn vẹn của thông tin. Khả năng truy xuất nguồn gốc bằng blockchain đồng nghĩa với việc không thể thao túng hồ sơ: các chuỗi bán lẻ có thể chứng minh xuất xứ và hành trình của sản phẩm khi có bất kỳ cuộc đánh giá hoặc khiếu nại nào, một lợi thế vô cùng giá trị trong môi trường mà xuất xứ và tuân thủ được xem xét đặc biệt nghiêm ngặt.
Không chỉ vậy, Telescope Inspection đã tích hợp Trí tuệ nhân tạo (AI) làm công cụ hỗ trợ trong hoạt động kiểm tra chất lượng, tạo ra bước tiến đáng kể so với những hạn chế của phương pháp phân tích hình ảnh truyền thống do con người thực hiện. AI có thể xử lý hình ảnh và dữ liệu với độ chính xác ổn định, không mệt mỏi và không bị chi phối bởi khác biệt trong đánh giá chủ quan; điều này đặc biệt quan trọng để phát hiện những sai sót nhỏ nhất trên nhãn, bao bì, bề mặt hoàn thiện hoặc đặc tính kích thước. Trong một lĩnh vực mà lỗi rất nhỏ cũng có thể gây thiệt hại lớn hoặc rủi ro thương mại, AI trở thành “con mắt” kỹ thuật số không biết mệt mỏi, làm thay đổi cách doanh nghiệp bảo đảm chất lượng sản phẩm. Telescope Inspection là đơn vị tiên phong triển khai công nghệ này, qua đó củng cố một đề xuất giá trị độc đáo trên thị trường Mexico.
Tóm lại, Telescope Inspection là đối tác toàn diện và tiên tiến mà các chuỗi bán lẻ lớn tại Mexico cần có trong bối cảnh gián đoạn toàn cầu hiện nay. Sự kết hợp giữa kinh nghiệm tiên phong trong kiểm tra Previo en Origen, phạm vi hoạt động rộng khắp châu Á và thế giới, các giải pháp công nghệ tiên tiến (blockchain và AI) cùng cam kết mạnh mẽ về hiệu quả, tính toàn vẹn và minh bạch giúp công ty trở thành một đối tác có thể mang lại sự chắc chắn giữa vô vàn bất ổn. Với sự đồng hành sát sao của Telescope Inspection, các chuỗi bán lẻ Mexico có thể vượt qua cơn bão chiến tranh thương mại với niềm tin rằng họ có khả năng quan sát toàn diện và kiểm soát chuỗi cung ứng, từ nhà máy xa xôi nhất đến điểm bán hàng.
Trong thời kỳ thay đổi chóng mặt, có một đối tác đáng tin cậy sẽ tạo nên khác biệt. Telescope Inspection mang đến đúng giá trị đó: một giải pháp toàn diện, đã được kiểm chứng và có tính đổi mới nhằm bảo đảm tuân thủ, khả năng truy xuất nguồn gốc và tính liên tục của nguồn cung, qua đó bảo vệ lời cam kết mà các chuỗi bán lẻ lớn dành cho khách hàng. Khi môi trường toàn cầu tiếp tục biến đổi trong những tháng tới, Telescope Inspection sẽ tiếp tục đồng hành với các đối tác thương mại, mang lại sự an tâm và hỗ trợ mà chỉ một chuyên gia đầu ngành mới có thể cung cấp. Trong chương mới của thương mại quốc tế, quan hệ hợp tác với một đối tác chiến lược tiên tiến như Telescope Inspection sẽ là trụ cột thiết yếu cho thành công và khả năng chống chịu của ngành bán lẻ Mexico.
